Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swale

/sweil/ phổ biến #29149

“swales” là số nhiều của swale — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ swales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swale

/sweil/

ngoại động từ: (sweal)

/sweil/
  • (tiếng địa phương) đốt, thiêu, thiêu sém

nội động từ

  • chảy ra (nến)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền đất thấp vùng đồng lầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low area (especially a marshy area between ridges)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...