Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swami

/swɑ:mi/ phổ biến #27702
Biến thể từ swamis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swami

/swɑ:mi/

danh từ

  • tượng thờ (Ân độ)
  • người được tôn thờ
  • thầy giảng đạo (Ân độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Hindu religious teacher; used as a title of respect

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...