swan-flower
/'swɔn,flauə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swan-flower
/'swɔn,flauə/
danh từ
- (thực vật học) hoa lan thiên nga
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...