swan-skin
/'swɔnskin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swan-skin
/'swɔnskin/
danh từ
- hàng flanen mịn
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...