Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swank

/swæɳk/ GRE phổ biến #22366

“swanks” là ngôi 3 số ít của swank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swank

/swæɳk/

danh từ

  • (từ lóng) sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang

nội động từ

  • (từ lóng) trưng diện, phô trương
Định nghĩa tiếng Anh

s. imposingly fashionable and elegant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...