swank
/swæɳk/ GRE phổ biến #22366
“swanks” là ngôi 3 số ít của swank — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swank
/swæɳk/
danh từ
- (từ lóng) sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang
nội động từ
- (từ lóng) trưng diện, phô trương
Định nghĩa tiếng Anh
s. imposingly fashionable and elegant