Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swannery

/'swɔnəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swannery

/'swɔnəri/

danh từ

  • chỗ nuôi thiên nga
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place where swans are bred.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...