Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swarded

/'swɔ:did/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swarded

/'swɔ:did/

tính từ

  • có nhiều cụm cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Sward a. Covered with sward.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...