swashbuckling
/'swɔʃ,bʌkliɳ/ phổ biến #31037
Biến thể từ
swashbuckling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swashbuckling
/'swɔʃ,bʌkliɳ/
tính từ
- hung hăng, du côn du kề
Định nghĩa tiếng Anh
n. flamboyantly reckless and boastful behavior