Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swashbuckling

/'swɔʃ,bʌkliɳ/ phổ biến #31037
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swashbuckling

/'swɔʃ,bʌkliɳ/

tính từ

  • hung hăng, du côn du kề
Định nghĩa tiếng Anh

n. flamboyantly reckless and boastful behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...