Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swayed

/sweid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swayed

//

* tính từ
  • xem swaybacked
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Sway a. Bent down, and hollow in the back; sway-backed; -- said of a horse.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...