Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweat-band

/'swetbænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweat-band

/'swetbænd/

danh từ

  • cầu mũ (miếng da, miếng vải nhựa lót phía trong vành mũ cho khỏi bẩn mồ hôi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...