sweat-cloth
/'swetklɔθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweat-cloth
/'swetklɔθ/
danh từ
- vải đệm yên (ngựa)
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...