Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweat-girl

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweat-girl

//

* danh từ
  • (từ lóng) cô gái có bộ ngực nở nang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...