sweater-gland
/'swetəlænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweater-gland
/'swetəlænd/
danh từ
- (giải phẫu) tuyến mồ hôi
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...