sweatiness
/'swetinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweatiness
//
* danh từ- sự đầm đìa mồ hôi; mồ hôi nhễ nhại
- sự làm đổ mồ hôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. Quality or state of being sweaty.