Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweating bullets

/ˈswɛtɪŋ ˈbʊlɪts/

Nghĩa thường dùng

rất lo lắng hoặc sợ hãi cụm từ

“I was sweating bullets before my exam.”Tôi đã rất lo lắng trước kỳ thi của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...