Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweating

/'swetiŋ/ phổ biến #16777

“sweatings” là số nhiều của sweating — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đổ mồ hôi danh từ

“Sweating helps cool the body.”Đổ mồ hôi giúp làm mát cơ thể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweating

//

* danh từ
  • sự đổ mồ hôi
  • sự hàn thiếc
  • sự hấp hơi (làm mềm da)
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of the sweat glands of the skin secreting a salty fluid v excrete perspiration through the pores in the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...