Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweatless

/'swetlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweatless

/'swetlis/

tính từ

  • không có mồ hôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...