Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweatlet

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweatlet

//

* danh từ
  • khăn quấn cổ tay thấm mồ hôi khi chơi quần vợt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...