sweepback
/'swi:pbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweepback
/'swi:pbæk/
danh từ
- (hàng không) góc cụp cánh (máy bay)
Từ điển Anh–Việt
112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...