sweepingly
phổ biến #44398
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweepingly
//
* phó từ- xem sweeping
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a sweeping manner
Từ điển Anh–Việt
112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a sweeping manner
Đang tải...