Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweet corn

/swi:t kɔ:n/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweet corn

//

* danh từ
  • loại ngô hạt ngọt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...