Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweet-leaved

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweet-leaved

//

* tính từ
  • (thực vật) có lá ngọt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...