Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweet-pea

“sweet-peas” là số nhiều của sweet-pea — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sweet-peas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweet-pea

//

* danh từ
  • (thực vật) cây đậu hoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...