Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweetening

/'swi:tniɳ/

danh từ

  • sự làm cho ngọt; chất pha cho ngọt
  • sự làm cho thơm tho
  • sự làm cho dịu dàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. something added to foods to make them taste sweeter\nn. the act of adding a sweetener to food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...