Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweety

/'swi:ti/

“sweeties” là số nhiều của sweety — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sweeties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweety

/'swi:ti/

danh từ

  • (thông tục) kẹo mứt ((cũng) sweetie)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...