Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39489

sweetmeat

/'swi:tmi:t/

danh từ

  • của ngọt, mứt, kẹo
Biến thể từ sweetmeats số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sweetened delicacy (as a preserve or pastry)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...