Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweetmeat

/'swi:tmi:t/ phổ biến #39489

“sweetmeats” là số nhiều của sweetmeat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sweetmeats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweetmeat

/'swi:tmi:t/

danh từ

  • của ngọt, mứt, kẹo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sweetened delicacy (as a preserve or pastry)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...