Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9462

sweetness

/'swi:tnis/

danh từ

  • tính chất ngọt, tính chất ngọt ngào
  • tính chất tươi mát
  • tính dịu dàng, tính dễ thương; vẻ có duyên, vẻ đáng yêu
Biến thể từ sweetnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of tasting as if it contains sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...