Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweetness

/'swi:tnis/ phổ biến #9462

“sweetnesses” là số nhiều của sweetness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

độ ngọt danh từ

“The sweetness of the fruit is delightful.”Độ ngọt của trái cây thật tuyệt vời.

Biến thể từ sweetnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweetness

/'swi:tnis/

danh từ

  • tính chất ngọt, tính chất ngọt ngào
  • tính chất tươi mát
  • tính dịu dàng, tính dễ thương; vẻ có duyên, vẻ đáng yêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of tasting as if it contains sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...