Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweety

/'swi:ti/

danh từ

  • (thông tục) kẹo mứt ((cũng) sweetie)
Biến thể từ sweeties số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...