Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swell-headed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swell-headed

//

* tính từ
  • tự cao tự đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...