Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swift

/swift/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6627

“swifts” là số nhiều của swift — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhanh chóng tính từ

“She made a swift decision to accept the offer.”Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng để chấp nhận lời đề nghị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swift

/swift/

tính từ & phó từ

  • mau, nhanh
    • a swift runner: người chạy nhanh
    • a swift response: câu trả lời nhanh
    • to have a swift wit: nhanh trí
    • he answered swift: nó trả lời nhanh

danh từ

  • (động vật học) chim én
  • (động vật học) thằn lằn
  • (động vật học) con sa giông
  • khung xa (quay tơ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States meat-packer who began the use of refrigerated railroad cars (1839-1903) n. an English satirist born in Ireland (1667-1745) n. a small bird that resembles a swallow and is noted for its rapid flight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...