swift
“swifts” là số nhiều của swift — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She made a swift decision to accept the offer.”Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng để chấp nhận lời đề nghị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swift
/swift/
tính từ & phó từ
- mau, nhanh
- a swift runner: người chạy nhanh
- a swift response: câu trả lời nhanh
- to have a swift wit: nhanh trí
- he answered swift: nó trả lời nhanh
danh từ
- (động vật học) chim én
- (động vật học) thằn lằn
- (động vật học) con sa giông
- khung xa (quay tơ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States meat-packer who began the use of refrigerated railroad cars (1839-1903) n. an English satirist born in Ireland (1667-1745) n. a small bird that resembles a swallow and is noted for its rapid flight