Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swimmer

/'swimə/ phổ biến #8151

“swimmers” là số nhiều của swimmer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người bơi, vận động viên bơi danh từ

“She is a fast swimmer and wins many races.”Cô ấy bơi nhanh và thắng nhiều cuộc thi.

Biến thể từ swimmers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swimmer

/'swimə/

danh từ

  • người bơi; con vật bơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trained athlete who participates in swimming meets n. a person who travels through the water by swimming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...