swimmer
/'swimə/ phổ biến #8151
“swimmers” là số nhiều của swimmer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người bơi, vận động viên bơi
danh từ
“She is a fast swimmer and wins many races.”Cô ấy bơi nhanh và thắng nhiều cuộc thi.
Biến thể từ
swimmers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swimmer
/'swimə/
danh từ
- người bơi; con vật bơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a trained athlete who participates in swimming meets n. a person who travels through the water by swimming