swimmy
/'swimi/
“swimmies” là số nhiều của swimmy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
swimmies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swimmy
//
* tính từ- choáng mặt
- gây choáng đầu
- (nhìn) nhoè đi; mờ đi