Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swimming costume

/ˈswɪmɪŋ ˌkɒstjuːm/

Nghĩa thường dùng

đồ bơi danh từ

“Put on your swimming costume for the pool.”Mặc đồ bơi vào để xuống hồ bơi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...