Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swimmy

/'swimi/
Biến thể từ swimmies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swimmy

//

* tính từ
  • choáng mặt
  • gây choáng đầu
  • (nhìn) nhoè đi; mờ đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...