Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“swindled” là quá khứ phân từ của swindle — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #22226

swindle

/'swindl/

danh từ

  • sự lừa đảo, sự bịp bợm

nội động từ

  • lừa đảo, bịp bợm

ngoại động từ

  • lừa, bịp
    • to swindle money out of somebody: lừa tiền của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of swindling by some fraudulent scheme

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...