Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swing-door

/'swiɳdɔ:/

“swing-doors” là số nhiều của swing-door — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ swing-doors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swing-door

/'swiɳdɔ:/

danh từ

  • cửa lò xo, cửa tự động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...