phổ biến #20049 switchback/'switʃbæk/danh từđường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...) Biến thể từ switchbacks số nhiều switchbacked quá khứ switchbacking hiện tại phân từ