Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20049

switchback

/'switʃbæk/

danh từ

  • đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)
  • đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...