switchback
“switchbacks” là số nhiều của switchback — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
switchback
/'switʃbæk/
danh từ
- đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)
- đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...)
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“switchbacks” là số nhiều của switchback — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...