swither
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swither
/'swiðə/
danh từ
- (Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vân, sự lưỡng lự
nội động từ
- (Ê-cốt) nghi ngờ; phân vân, lưỡng lự
Định nghĩa tiếng Anh
n agitation resulting from active worry
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n agitation resulting from active worry
Đang tải...