Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swither

/'swiðə/

danh từ

  • (Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vân, sự lưỡng lự

nội động từ

  • (Ê-cốt) nghi ngờ; phân vân, lưỡng lự
Biến thể từ swithered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

n agitation resulting from active worry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...