swither
“swithered” là quá khứ của swither — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swither
/'swiðə/
danh từ
- (Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vân, sự lưỡng lự
nội động từ
- (Ê-cốt) nghi ngờ; phân vân, lưỡng lự
Định nghĩa tiếng Anh
n agitation resulting from active worry