Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swivel-eyed

/'swivl'aid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swivel-eyed

/'swivl'aid/

tính từ

  • lác mắt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Squint-eyed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...