swivel-hipped
/'swivəlhipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swivel-hipped
//
* tính từ- ngoáy hông (điệu vũ)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...