Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syllogism

/'silədʤizm/ phổ biến #29071

“syllogisms” là số nhiều của syllogism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tam đoạn luận danh từ

“A syllogism has two premises and a conclusion.”Tam đoạn luận có hai tiền đề và một kết luận.

Biến thể từ syllogisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syllogism

/'silədʤizm/

danh từ

  • luận ba đoạn
  • sự suy luận, sự suy diễn; phương pháp suy luận
  • lý luận khôn ngoan; luận điệu xảo trá
Định nghĩa tiếng Anh

n. deductive reasoning in which a conclusion is derived from two premises

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...