Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sylvatic

/sil'vætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sylvatic

//

* tính từ
  • thuộc rừng núi
  • tác động đến dã thú trong rừng
    • sylvatic diseases:những bệnh tật của dã thú
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sylvan.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...