Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

symbolical

/sim'bɔlik/

tính từ

  • tượng trưng
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or using or proceeding by means of symbols\ns serving as a visible symbol for something abstract

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...