symbolize
/'simbəlaiz/
ngoại động từ
- tượng trưng hoá
- diễn đạt bằng tượng trưng
- sự coi (một truyện ngắn...) như chỉ có tính chất tượng trưng
- đưa chủ nghĩa tượng trưng vào
Biến thể từ
symbolized quá khứ phân từ
symbolizes ngôi 3 số ít
symbolized quá khứ
symbolizing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. represent or identify by using a symbol; use symbols