Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6594

symbolize

/'simbəlaiz/

ngoại động từ

  • tượng trưng hoá
  • diễn đạt bằng tượng trưng
  • sự coi (một truyện ngắn...) như chỉ có tính chất tượng trưng
  • đưa chủ nghĩa tượng trưng vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent or identify by using a symbol; use symbols

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...