Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“symbolizes” là ngôi 3 số ít của symbolize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6594

symbolize

//

  • (logic học) ký hiệu hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent or identify by using a symbol; use symbols

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...