Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sympathetically

/.simpә'θetikli/ phổ biến #17526
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sympathetically

//

* phó từ
  • xem sympathetic
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to the sympathetic nervous system r. in a sympathetic manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...