Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17526

sympathetically

//

* phó từ
  • xem sympathetic
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to the sympathetic nervous system\nr. in a sympathetic manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...